book of haggai

book of haggai

The pastor reads from the book of Haggai during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Sách của tiên tri Haggai (một sách trong Kinh Thánh Cựu Ước). Sách này ghi lại những lời tiên tri của Haggai, chủ yếu tập trung vào việc tái thiết Đền Thờ Giê-ru-sa-lem sau thời kỳ lưu đày Babylon.

dụ sử dụng
  • (Sách của Haggai một trong những sách ngắn nhất trong Cựu Ước.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Sách của Haggai để hiểu về thời kỳ hậu lưu đày trong lịch sử Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecies of the Book of Haggai": các lời tiên tri trong Sách của Haggai, thường được trích dẫn trong các bài giảng về sự phục hồi đức tin.
    • The prophecies of the Book of Haggai emphasize the importance of prioritizing God's house. (Các lời tiên tri trong Sách của Haggai nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên xây dựng nhà của Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Haggai (danh từ riêng): tên của tiên tri, người được cho tác giả của sách này.
    • Haggai was a prophet who lived during the reign of King Darius. (Haggai một tiên tri sống dưới thời vua Darius.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách tiên tri Haggai: cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Kinh sách Haggai: thuật ngữ tôn giáo ít phổ biến hơn.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Book of Haggai" một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ không dạng số nhiều. Khi dùng trong câu, thường đi kèm với mạo từ "the" (the Book of Haggai).